thương hội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức của các thương nhân, nhà buôn: Một hội được thành lập bởi các cá nhân hoặc doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mua bán, kinh doanh, thường nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi, hỗ trợ lẫn nhau và thúc đẩy thương mại.
- Từ cũ: Từ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc để chỉ các hình thức tổ chức thương mại truyền thống trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thương gia trong thành phố đã cùng nhau lập ra một thương hội để cùng phát triển.
- Thương hội vải lụa ở Hà Nội xưa có tiếng là rất phồn thịnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"gia nhập thương hội": trở thành thành viên chính thức của tổ chức này.
- Cửa hàng của ông ấy đã quyết định gia nhập thương hội để có thêm nhiều mối làm ăn.
"quy định của thương hội": chỉ những điều lệ, luật lệ chung mà các thành viên trong hội phải tuân theo.
- Mọi thành viên đều phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của thương hội.
Biến thể và từ gần giống
- Hội buôn (danh từ): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự "thương hội".
- Phường hội (danh từ): Tổ chức của những người cùng nghề, có thể bao gồm cả buôn bán và thủ công nghiệp, phạm vi rộng hơn.
- Hiệp hội thương mại (danh từ): Cách gọi hiện đại, trang trọng hơn cho các tổ chức cùng ngành nghề kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
- Hội thương gia: Nhóm các nhà buôn.
- Hội thương mại: Tổ chức liên quan đến hoạt động mua bán.
Các cụm từ liên quan
Lập thương hội: Thành lập một hội buôn.
- Họ đã cùng nhau lập thương hội để cạnh tranh với thương nhân nước ngoài.
Chủ tịch thương hội: Người đứng đầu, lãnh đạo thương hội.
- Ông ấy được bầu làm chủ tịch thương hội nhiệm kỳ mới.
Thành ngữ liên quan
- "Buôn có bạn, bán có phường": Thành ngữ nói về tầm quan trọng của việc có tổ chức, có hội nhóm trong làm ăn buôn bán, rất gần với tinh thần của "thương hội".
- Ông cụ thường dạy con cháu rằng "buôn có bạn, bán có phường" nên phải biết đoàn kết trong thương hội.
- Hội các nhà buôn (cũ).